đốc chiến
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ huy, điều khiển trận chiến: "đốc chiến" là hành động trực tiếp chỉ đạo, điều hành các hoạt động tác chiến trên chiến trường, thường do một chỉ huy cấp cao đảm nhiệm.
- Thúc đẩy, khích lệ chiến đấu: trong nghĩa rộng hơn, "đốc chiến" còn mang ý nghĩa động viên, cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân đội trước hoặc trong trận đánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tướng quân trực tiếp đốc chiến trên chiến trường. (Vị tướng chỉ huy trực tiếp các hoạt động tác chiến.)
- Trong trận đánh ác liệt, ông ấy đã đốc chiến để giữ vững tinh thần binh sĩ. (Ông ấy thúc đẩy và khích lệ quân lính chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốc chiến quân": đơn vị hoặc cá nhân chuyên trách việc chỉ huy và giám sát chiến đấu.
- Đốc chiến quân được cử đi kiểm tra tuyến đầu. (Lực lượng chỉ huy được phái đi giám sát mặt trận.)
"kế hoạch đốc chiến": chiến lược chỉ đạo và điều phối các hoạt động quân sự.
- Kế hoạch đốc chiến được vạch ra một cách tỉ mỉ. (Chiến lược chỉ huy được lập chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Đốc (động từ, từ Hán Việt): giám sát, thúc giục, chỉ huy.
- Đốc công giám sát việc xây dựng. (Người giám sát công trình.)
Chiến (động từ, từ Hán Việt): đánh nhau, chiến đấu.
- Hai bên chiến đấu suốt đêm. (Hai phe giao tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy chiến trận: điều khiển toàn bộ hoạt động quân sự.
- Điều binh khiển tướng: quản lý và sắp xếp lực lượng quân đội.
- Thống soái: lãnh đạo tối cao trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Đốc chiến xông pha: vừa chỉ huy vừa trực tiếp tham gia trận đánh.
- Vị tướng già vẫn đốc chiến xông pha nơi tiền tuyến. (Vị tướng vừa chỉ huy vừa lao vào chiến trường.)